thui lủi
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi một mình, lặng lẽ, không muốn ai để ý: "thui lủi" chỉ hành động di chuyển một cách lén lút, lặng lẽ, thường là để tránh sự chú ý của người khác hoặc vì buồn bã, tủi thân.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động đi lặng lẽ, tránh tiếp xúc.)
- (Di chuyển lặng lẽ vì buồn tủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thui lủi vào bóng tối": ẩn dụ cho việc lẩn tránh, không muốn xuất hiện.
- Kẻ trộm thui lủi vào bóng tối khi nghe tiếng động. (Hành động lén lút để không bị phát hiện.)
"thui lủi ra về": rời đi một cách lặng lẽ, không chào hỏi.
- Không ai để ý, anh ta thui lủi ra về giữa buổi tiệc. (Rời đi mà không gây chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Lủi (động từ): chui, luồn nhanh vào nơi kín đáo.
- Con chuột lủi vào hang. (Chuột chui nhanh vào nơi trú ẩn.)
Thui (động từ): (trong "thui lủi") không có nghĩa độc lập, chỉ dùng kết hợp để nhấn mạnh sự lặng lẽ, lén lút.
Từ đồng nghĩa
- Lén lút: làm việc gì một cách kín đáo, không muốn ai biết.
- Lặng lẽ: không gây tiếng động, không thu hút sự chú ý.
- Rón rén: đi nhẹ nhàng, thận trọng để không bị phát hiện.
Thành ngữ liên quan
- Thui thủi một mình: sống hoặc hoạt động cô đơn, lặng lẽ, không có ai bên cạnh.
- Suốt ngày ông cụ thui thủi một mình trong căn nhà hoang. (Ông cụ sống lặng lẽ, cô độc.)