thui lủi

thui lủi

Một con thui lủi đang bò trên mặt đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi một mình, lặng lẽ, không muốn ai để ý: "thui lủi" chỉ hành động di chuyển một cách lén lút, lặng lẽ, thường để tránh sự chú ý của người khác hoặc buồn , tủi thân.
dụ sử dụng
  • (Hành động đi lặng lẽ, tránh tiếp xúc.)
  • (Di chuyển lặng lẽ buồn tủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thui lủi vào bóng tối": ẩn dụ cho việc lẩn tránh, không muốn xuất hiện.

    • Kẻ trộm thui lủi vào bóng tối khi nghe tiếng động. (Hành động lén lút để không bị phát hiện.)
  • "thui lủi ra về": rời đi một cách lặng lẽ, không chào hỏi.

    • Không ai để ý, anh ta thui lủi ra về giữa buổi tiệc. (Rời đi không gây chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Lủi (động từ): chui, luồn nhanh vào nơi kín đáo.

    • Con chuột lủi vào hang. (Chuột chui nhanh vào nơi trú ẩn.)
  • Thui (động từ): (trong "thui lủi") không có nghĩa độc lập, chỉ dùng kết hợp để nhấn mạnh sự lặng lẽ, lén lút.

Từ đồng nghĩa
  • Lén lút: làm việc một cách kín đáo, không muốn ai biết.
  • Lặng lẽ: không gây tiếng động, không thu hút sự chú ý.
  • Rón rén: đi nhẹ nhàng, thận trọng để không bị phát hiện.
Thành ngữ liên quan
  • Thui thủi một mình: sống hoặc hoạt động cô đơn, lặng lẽ, không ai bên cạnh.
    • Suốt ngày ông cụ thui thủi một mình trong căn nhà hoang. (Ông cụ sống lặng lẽ, độc.)